thẽ thọt
Định nghĩa
Tính từ: - Có giọng nói nhẹ nhàng, dịu dàng, thường tỏ ra yểu điệu hoặc nũng nịu: "thẽ thọt" mô tả cách nói năng nhỏ nhẹ, ngọt ngào, đôi khi mang sắc thái làm dáng hoặc cố tình tạo vẻ dễ thương.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có giọng nói nhẹ nhàng, dịu dàng, nghe dễ chịu.)
- (Giọng nói nhỏ nhẹ, nũng nịu của em bé khiến mọi người yêu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nói thẽ thọt": hành động nói với giọng nhẹ nhàng, có ý làm duyên hoặc tỏ ra dễ thương.
- Cô ấy hay nói thẽ thọt với bạn trai. (Cô ấy thường nói năng nhỏ nhẹ, nũng nịu với bạn trai.)
"Giọng thẽ thọt": cách phát âm hoặc âm điệu nhẹ nhàng, ngọt ngào.
- Giọng thẽ thọt của cô ca sĩ làm bài hát thêm phần lãng mạn. (Giọng hát dịu dàng, nhẹ nhàng của cô ca sĩ tăng thêm vẻ lãng mạn cho bài hát.)
Biến thể và từ gần giống
Thỏ thẻ (tính từ): nói nhỏ nhẹ, từ tốn, thường dùng cho trẻ em hoặc người dịu dàng.
- Em bé thỏ thẻ kể chuyện. (Em bé nói nhỏ nhẹ, dễ thương kể chuyện.)
Nũng nịu (tính từ): tỏ ra dễ thương, làm nũng để được chiều chuộng — gần nghĩa nhưng mạnh hơn "thẽ thọt".
- Cô ấy nũng nịu đòi mua quà. (Cô ấy làm nũng để đòi được mua quà.)
Từ đồng nghĩa
- Dịu dàng: nhẹ nhàng, êm ái trong lời nói hoặc hành động.
- Ngọt ngào: lời nói dễ nghe, dễ chịu.
- Yểu điệu: cách nói hoặc cử chỉ mềm mại, có chút làm dáng.
Thành ngữ liên quan
- Thẽ thọt thỏ thẻ: cụm từ lặp lại để nhấn mạnh cách nói nhẹ nhàng, dễ thương.
- Cô ấy thẽ thọt thỏ thẻ cả ngày, ai nghe cũng vui. (Cô ấy nói năng nhẹ nhàng, dễ thương suốt ngày, ai nghe cũng thấy vui.)